+84865766989
Trong thời gian gần đây, giá xăng dầu liên tục biến động
theo chiều hướng tăng, tạo áp lực không nhỏ lên chi phí sản xuất, vận tải và đời
sống của người dân. Trước thực tế đó, các chính sách liên quan đến thuế, phí
đang được đặc biệt quan tâm như một công cụ điều tiết nhằm ổn định thị trường.
Việc đề xuất điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu vì vậy không
chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ trong ngắn hạn mà còn góp phần định hướng điều hành
kinh tế trong bối cảnh nhiều yếu tố đầu vào còn tiềm ẩn biến động.
1. Thuế bảo vệ môi trường là gì? Loại xăng, dầu nào phải
chịu thuế bảo vệ môi trường
Căn cứ theo khoản 1 Điều 2 Luật Thuế bảo vệ môi trường
2010 quy định về định nghĩa thuế bảo vệ môi trường:
“Điều
2. Giải thích từ ngữ
Trong
Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Thuế bảo vệ môi trường là
loại thuế gián thu, thu vào sản phẩm, hàng hóa (sau đây gọi chung là hàng hóa)
khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường.”
Theo
quy định trên, thuế bảo vệ môi trường được hiểu là khoản thu vào ngân sách nhà
nước, nhằm hạn chế các hoạt động gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và kiểm soát
ô nhiễm. Đây là loại thuế gián thu, được đánh trực tiếp vào sản phẩm, hàng hóa
mà việc sử dụng chúng gây ra ô nhiễm môi trường.
Theo
khoản 1 Điều 3 Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 quy định về đối tượng chịu thuế
bảo vệ môi trường bao gồm:
1. Xăng, dầu, mỡ nhờn, bao gồm:
a) Xăng, trừ etanol;
b) Nhiên liệu bay;
c) Dầu diezel;
d) Dầu hỏa;
đ) Dầu mazut;
g) Mỡ nhờn.”
Ngoài ra, đối với xăng, dầu, mỡ
nhờn là các loại xăng, dầu, mỡ nhờn gốc hóa thạch. Đối với nhiên liệu hỗn hợp
chứa nhiên liệu sinh học và xăng, dầu, mỡ nhờn gốc hóa thạch, chỉ tính thu thuế
bảo vệ môi trường đối với phần xăng, dầu, mỡ nhờn gốc hóa thạch.
2. Mức đề xuất giảm thuế bảo vệ môi trường là bao
nhiêu?
Bộ Tài chính cho biết, việc xây dựng Nghị quyết của Ủy
ban Thường vụ Quốc hội về mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu nhằm góp
phần ổn định thị trường xăng dầu trong nước, trước bối cảnh tình hình quốc tế vẫn
còn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường. Đồng thời, việc điều chỉnh mức thuế bảo
vệ môi trường đối với xăng (trừ etanol), nhiên liệu bay, dầu diesel cũng đảm bảo tính kịp thời để kiểm soát lạm phát, ổn
định kinh tế vĩ mô, từ đó góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Hiện tại, theo quy định tại Điều 1 Nghị quyết số: 109/2025/UBTVQH15 quy định về mức thuế bảo vệ môi trường với xăng (trừ etanol), nhiên liệu bay, dầu diesel như sau:

Theo dự thảo, mức thuế bảo vệ môi trường mới đối với xăng (trừ etanol), nhiên liệu bay, dầu diesel trong thời gian Nghị quyết này có hiệu lực thi hành (bao gồm cả thời gian điều chỉnh hiệu lực (nếu có) như sau:

Theo ước tính, nếu áp dụng mức giảm thuế như đề xuất,
giá bán lẻ xăng có thể giảm khoảng 1.080 đồng/lít (đã bao gồm thuế giá trị gia
tăng), trong khi dầu diesel và nhiên liệu bay có thể giảm khoảng 540 đồng/lít.
Tuy nhiên, mức giảm thực tế còn phụ thuộc vào diễn biến giá xăng dầu thành phẩm
trên thị trường thế giới.
Việc giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu có
thể mang lại nhiều tác động tích cực, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đầu vào
đang gia tăng. Trước hết, chính sách này góp phần trực tiếp kéo giảm giá bán lẻ
nhiên liệu, qua đó giảm áp lực chi phí vận tải, sản xuất và phân phối hàng hóa.
Điều này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định mà còn góp phần
kiểm soát lạm phát và ổn định mặt bằng giá. Bên cạnh đó, việc giảm thuế còn
giúp người dân giảm gánh nặng tài chính, duy trì đời sống ổn định. Đây cũng là
một công cụ điều tiết linh hoạt của Nhà nước nhằm thích ứng nhanh với biến động
của thị trường năng lượng toàn cầu, tạo dư địa cho tăng trưởng trong giai đoạn
kinh tế còn nhiều thách thức.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng còn nhiều biến động,
đề xuất giảm tới 50% thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu được xem là một
bước đi mạnh mẽ nhằm kịp thời ổn định thị trường. Việc điều chỉnh không chỉ thể
hiện sự chủ động trong điều hành chính sách mà còn cho thấy nỗ lực chia sẻ áp lực
chi phí với doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, đây cũng là minh chứng cho
vai trò linh hoạt thuế trong việc thích ứng với các biến động bên ngoài và duy
trì ổn định kinh tế vĩ mô trong giai đoạn hiện nay.
